dằng dặt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài một cách dai dẳng, không dứt: "dằng dặt" mô tả một trạng thái, hành động, hoặc cảm xúc kéo dài lâu, có vẻ vô tận, gây cảm giác nặng nề, khó chịu hoặc mệt mỏi.
- Liên tục, không ngừng nghỉ: "dằng dặt" cũng chỉ sự tiếp diễn không có hồi kết, thường dùng trong văn cảnh tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cơn mưa dằng dặt suốt cả tháng trời. (Cơn mưa kéo dài không dứt, gây cảm giác nặng nề.)
- Nỗi buồn dằng dặt trong lòng cô ấy. (Nỗi buồn kéo dài dai dẳng, không nguôi ngoai.)
- Cuộc chiến tranh dằng dặt đã cướp đi biết bao sinh mạng. (Cuộc chiến kéo dài vô tận, gây tổn thất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dằng dặt không dứt": nhấn mạnh tính liên tục, không ngừng.
- Những lời than thở dằng dặt không dứt khiến mọi người khó chịu. (Lời than vãn kéo dài không ngừng, gây cảm giác bực bội.)
"dằng dặt dai dẳng": cụm từ đồng nghĩa, tăng cường nghĩa của "dằng dặt".
- Cơn đau dằng dặt dai dẳng hành hạ anh ấy suốt nhiều năm. (Cơn đau kéo dài liên tục, không thuyên giảm.)
Biến thể và từ gần giống
Dai dẳng (tính từ): kéo dài lâu, khó chấm dứt — gần nghĩa với "dằng dặt" nhưng thường dùng cho bệnh tật hoặc thói quen.
- Bệnh tật dai dẳng làm suy yếu sức khỏe. (Bệnh kéo dài lâu, khó chữa.)
Dằng dặc (tính từ): kéo dài vô tận, thường dùng trong văn học — biến thể âm thanh của "dằng dặt".
- Con đường dằng dặc trước mắt. (Con đường kéo dài vô tận.)
Từ đồng nghĩa
- Dai dẳng: kéo dài lâu, khó chấm dứt.
- Trường kỳ: kéo dài trong thời gian dài.
- Bất tận: không có điểm kết thúc.
Thành ngữ liên quan
- Dằng dặt như mưa dầm: so sánh với mưa kéo dài, gây cảm giác nặng nề, u ám.
- Nỗi nhớ dằng dặt như mưa dầm thấm lạnh. (Nỗi nhớ kéo dài, dai dẳng và buồn bã.)